HSK là bài thi chuẩn hóa quốc tế do Hanban (thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc) tổ chức nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung của người học trong đời sống, học tập và công việc.
HSK được chia thành 6 cấp độ chính thức (HSK 1–6) theo hệ thống cũ, và có phiên bản cải cách mới từ năm 2021, gọi là HSK 3.0, phân chia lại thành:
HSK cấp độ 1–3: Sơ cấp (cơ bản).
HSK cấp độ 4–6: Trung cấp.
HSK cấp độ 7–9: Cao cấp (chủ yếu dành cho học thuật, nghiên cứu).
Cấp độ | Số từ vựng yêu cầu | Mục tiêu sử dụng |
---|---|---|
HSK 1 | 150 từ | Giao tiếp đơn giản hàng ngày |
HSK 2 | 300 từ | Giao tiếp trong tình huống thường nhật |
HSK 3 | 600 từ | Giao tiếp trong công việc đơn giản |
HSK 4 | 1.200 từ | Làm việc, học tập bằng tiếng Trung cơ bản |
HSK 5 | 2.500 từ | Đọc báo, xem phim, học chuyên ngành |
HSK 6 | 5.000 từ trở lên | Giao tiếp trôi chảy trong mọi lĩnh vực |
Tùy cấp độ mà bài thi sẽ có cấu trúc khác nhau, nhưng thường gồm 3 phần chính:
Nghe hiểu (听力)
Đọc hiểu (阅读)
Viết (写作) – chỉ có từ cấp độ HSK 3 trở lên.
Có thể thi trực tiếp (trên giấy) hoặc thi trên máy tính tại các trung tâm khảo thí được ủy quyền trên toàn thế giới.
Lịch thi thường được tổ chức mỗi tháng (có thể thay đổi tùy từng trung tâm).
Cấp độ | Lệ phí (VND) |
---|---|
HSK 1 | ~350.000 |
HSK 2 | ~450.000 |
HSK 3 | ~550.000 |
HSK 4 | ~650.000 |
HSK 5 | ~750.000 |
HSK 6 | ~850.000 |
(Giá có thể thay đổi theo từng trung tâm)
Du học Trung Quốc: Nhiều trường yêu cầu HSK 4 trở lên.
Xin việc: Một số công ty có đối tác Trung Quốc yêu cầu HSK 3–5.
Định cư, nghiên cứu học thuật: Cần HSK 5–6 hoặc HSK 7+ (theo phiên bản mới).
HSK kiểm tra kỹ năng đọc, nghe, viết.
HSKK (HSK Khẩu ngữ - 汉语水平口语考试) kiểm tra nói tiếng Trung, có 3 cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp.